vacuum desiccator
/'vækjuəm'desikeitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình khô chân không: Một thiết bị thí nghiệm kín, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa chịu hóa chất, được sử dụng để bảo quản các mẫu vật khô ráo. Thiết bị này hoạt động bằng cách loại bỏ không khí và hơi ẩm bên trong tạo ra môi trường chân không, đồng thời chứa chất hút ẩm để làm khô mẫu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chemist placed the sensitive powder in a vacuum desiccator to prevent moisture absorption. (Nhà hóa học đặt bột nhạy cảm vào bình khô chân không để ngăn chặn sự hấp thụ hơi ẩm.)
- After the reaction, the crystals were stored in a vacuum desiccator overnight. (Sau phản ứng, các tinh thể được bảo quản trong bình khô chân không qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to evacuate a vacuum desiccator": hút chân không cho bình khô.
- Before use, you must properly evacuate the vacuum desiccator using a pump. (Trước khi sử dụng, bạn phải hút chân không đúng cách cho bình khô bằng một máy bơm.)
"to equilibrate in a vacuum desiccator": cân bằng (mẫu) trong bình khô chân không.
- The sample weight was measured after it was allowed to equilibrate in a vacuum desiccator for 24 hours. (Trọng lượng mẫu được đo sau khi để nó cân bằng trong bình khô chân không trong 24 giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Desiccator (n): Bình hút ẩm, bình khô (thiết bị tương tự nhưng có thể không có chức năng hút chân không).
- Vacuum dryer (n): Máy sấy chân không (một thiết bị khác có chức năng sấy khô trong môi trường chân không, thường quy mô lớn hơn hoặc cơ chế khác).
Từ đồng nghĩa
- Vacuum drier: Máy/bình sấy chân không (từ đồng nghĩa trực tiếp theo ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ thiết bị này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ thiết bị này)
danh từ
- (như) vacuum_drier
- bình khô chân không